bóc niêm

bóc niêm

Cảnh sát tiến hành bóc niêm căn nhà để điều tra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tháo hoặc mở lớp niêm phong: "bóc niêm" chỉ việc loại bỏ lớp niêm phong (thường giấy, băng keo, hoặc tem) khỏi một vật để mở ra. Hành động này thường được thực hiện khi cần kiểm tra, sử dụng, hoặc xác nhận nội dung bên trong.
    • Mở ra sau khi niêm phong: "bóc niêm" cũng có nghĩamở một vật đã được niêm phong chính thức, như phong bì, hộp, hoặc tài liệu, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân viên hải quan tiến hành bóc niêm kiện hàng để kiểm tra. (Nhân viên hải quan thực hiện việc tháo niêm phong kiện hàng để kiểm tra.)
    • Anh ta cẩn thận bóc niêm phongthư trước khi đọc. (Anh ta cẩn thận mở lớp niêm phong của phong bì thư trước khi đọc.)
    • Cảnh sát đã bóc niêm căn phòng sau khi khám xét. (Cảnh sát đã mở niêm phong căn phòng sau khi khám xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóc niêm phong": cụm từ nhấn mạnh hành động tháo lớp niêm phong cụ thể.
    • Việc bóc niêm phong két sắt cần sự chứng kiến của nhiều người. (Hành động tháo niêm phong két sắt cần sự chứng kiến của nhiều người.)
  • "lệnh bóc niêm": chỉ thị hoặc quyết định cho phép mở niêm phong.
    • Tòa án đã ra lệnh bóc niêm tài liệu mật. (Tòa án đã đưa ra quyết định cho phép mở niêm phong tài liệu mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóc (động từ): tháo, lột, hoặc tách ra khỏi bề mặt.
    • Bóc vỏ cam. (Lột vỏ cam.)
  • Niêm (động từ): dán kín, đóng kín bằng niêm phong.
    • Niêm phong cửa kho. (Đóng kín cửa kho bằng niêm phong.)
  • Niêm phong (danh từ/động từ): hành động hoặc vật dùng để đóng kín, ngăn mở trái phép.
    • Tem niêm phong còn nguyên vẹn. (Tem niêm phong vẫn còn nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở niêm: hành động mở vật đã được niêm phong (tương tự "bóc niêm").
    • Mở niêm phong bì. (Mở phong bì đã niêm.)
  • Tháo niêm: tháo bỏ lớp niêm phong.
    • Tháo niêm phong thùng hàng. (Tháo bỏ niêm phong thùng hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bóc niêm bóc nhãn: (ít phổ biến) chỉ hành động mở hoặc kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ.
    • quan chức năng bóc niêm bóc nhãn kiểm tra toàn bộ hàng. (Cơ quan chức năng mở kiểm tra toàn bộ hàng.)